trung tích
Định nghĩa
Danh từ: - Loại mây có dạng từng khối tròn hoặc cuộn lớn, màu trắng hoặc xám, thường xuất hiện ở tầng thấp của khí quyển: "trung tích" chỉ một dạng mây đặc trưng trong khí tượng học, có hình dạng như những cục bông hoặc cuộn xoắn, thường mang theo mưa nhỏ hoặc tuyết nhẹ. Từ này thường được dùng trong thuật ngữ chuyên ngành khí tượng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Loại mây này thường xuất hiện trước khi có mưa hoặc thay đổi thời tiết.)
- (Mây trung tích là một trong những loại mây cơ bản trong hệ thống phân loại mây quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trung tích mưa": dạng mây trung tích có khả năng gây mưa nhẹ.
- Những đám mây trung tích mưa xuất hiện vào buổi chiều. (Chúng thường mang theo lượng mưa không đáng kể.)
- "trung tích tuyết": dạng mây trung tích gây ra tuyết rơi nhẹ.
- Ở vùng núi cao, mây trung tích tuyết có thể dẫn đến tích tụ tuyết. (Loại mây này thường gặp trong mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mây tích (danh từ): loại mây có dạng khối tròn, thường xuất hiện ở tầng thấp, là dạng cơ bản của mây trung tích.
- Mây tích thường có màu trắng sáng, không gây mưa. (Mây tích khác với mây trung tích ở kích thước và khả năng gây mưa.)
- Tầng tích (danh từ): loại mây thấp, dạng lớp mỏng, thường mang mưa phùn.
- Mây tầng tích khác với mây trung tích về hình dạng và độ cao. (Tầng tích thường che phủ bầu trời đồng đều hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Mây cuộn: mây có dạng cuộn xoắn, tương tự trung tích.
- Mây bông: mây có hình dạng như những cục bông, thường dùng để chỉ mây trung tích trong ngữ cảnh phổ thông.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung tích". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.